斐济
—
Gợi nhớ
Từ "斐济" (Fěijì) mang nghĩa "Fiji", kết hợp bởi 斐 (fěi - phỉ): "Tao nhã" + 济 (jì - tế): "cứu giúp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斐: Những đường nét văn chương (文) đối xứng nhịp nhàng như đôi cánh xòe hai hướng (非) tạo nên vẻ đẹp vô cùng tao nhã, rực rỡ hoa văn (斐). • Chữ 济: Cùng nhau vượt qua dòng nước lớn (氵) một cách đồng đều, chỉnh tề (齐) để sang bờ an toàn, mang nghĩa qua sông và cứu giúp, cứu tế (济).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 斐济
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Fiji
Ví dụ (3)
她在斐济学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Fiji.
She studied in Fiji for a year.
斐济队参加了这次比赛。
Đội Fiji đã tham gia cuộc thi lần này.
The Fijian team participated in this competition.
新闻里提到了斐济的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Fiji.
The news mentioned the economic situation in Fiji.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây