ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
斐济
Fěijì
Fiji
Hán việt: phỉ tế
—

Gợi nhớ

Từ "斐济" (Fěijì) mang nghĩa "Fiji", kết hợp bởi 斐 (fěi - phỉ): "Tao nhã" + 济 (jì - tế): "cứu giúp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斐: Những đường nét văn chương (文) đối xứng nhịp nhàng như đôi cánh xòe hai hướng (非) tạo nên vẻ đẹp vô cùng tao nhã, rực rỡ hoa văn (斐). • Chữ 济: Cùng nhau vượt qua dòng nước lớn (氵) một cách đồng đều, chỉnh tề (齐) để sang bờ an toàn, mang nghĩa qua sông và cứu giúp, cứu tế (济).

Thành phần cấu tạo

斐济
Fěijì
Fiji
斐
fěi • phỉ
Tao nhã
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều / âm đọc (phía trên)
文
Bộ Văn
Văn chương, nét vẽ (phía dưới)
济
jì • tế
cứu giúp
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sông (bên trái)
齐
Bộ Tề
Ngay ngắn, đồng đều (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Fiji
Ví dụ (3)
tā她zài在fěijì斐济xuéxí学习guò过yìnián一年。
Cô ấy từng học một năm ở Fiji.
She studied in Fiji for a year.
fěijì斐济duì队cānjiā参加le了zhè这cì次bǐsài比赛。
Đội Fiji đã tham gia cuộc thi lần này.
The Fijian team participated in this competition.
xīnwén新闻lǐ里tídào提到le了fěijì斐济de的jīngjì经济qíngkuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Fiji.
The news mentioned the economic situation in Fiji.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây