ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
智利
Zhìlì
Chile
Hán việt: trí lợi
—

Gợi nhớ

Từ "智利" (Zhìlì) mang nghĩa "Chile", kết hợp bởi 智 (zhì - trí): "trí tuệ" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).

Thành phần cấu tạo

智利
Zhìlì
Chile
智
zhì • trí
trí tuệ
知
Chữ Tri
biết, nhận thức (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
利
lì • lợi
lợi ích
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chile
Ví dụ (3)
jīnnián今年wǒmen我们jìhuà计划qù去zhìlì智利chūchāi出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Chile.
We plan to go on a business trip to Chile this year.
zhìlì智利de的shǒudū首都zài在lǚyóu旅游shǒucè手册lǐ里yǒu有jièshào介绍。
Thủ đô của Chile được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of Chile is introduced in the travel brochure.
zhè这jiā家gōngsī公司hé和zhìlì智利kèhù客户yǒu有hézuò合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Chile.
This company works with clients in Chile.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây