ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
波黑
Bōhēi
Bosnia và Herzegovina
Hán việt: ba hắc
—

Gợi nhớ

Từ "波黑" (Bōhēi) mang nghĩa "Bosnia và Herzegovina", kết hợp bởi 波 (bō - ba): "sóng" + 黑 (hēi - hắc): "Màu đen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 波: Khi gió thổi qua, mặt nước (氵) nhấp nhô phập phồng như lớp da mềm (皮) cuộn lên thành từng đợt sóng nước (波). • Chữ 黑: Ngọn lửa bập bùng phía dưới (灬) hun khói bồ hóng bám kín khung cửa sổ phía trên (囗) tạo nên sắc màu đen kịt (黑).

Thành phần cấu tạo

波黑
Bōhēi
Bosnia và Herzegovina
波
bō • ba
sóng
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (bên phải)
黑
hēi • hắc
Màu đen
黑
Bộ Hắc
Hình khói bốc lên đen kịt từ lửa

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bosnia và Herzegovina
Ví dụ (3)
tā她zài在bōhēi波黑xuéxí学习guò过yìnián一年。
Cô ấy từng học một năm ở Bosnia và Herzegovina.
She studied in Bosnia and Herzegovina for a year.
bōhēi波黑duì队cānjiā参加le了zhè这cì次bǐsài比赛。
Đội Bosnia và Herzegovina đã tham gia cuộc thi lần này.
The Bosnia and Herzegovina team participated in this competition.
xīnwén新闻lǐ里tídào提到le了bōhēi波黑de的jīngjì经济qíngkuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Bosnia và Herzegovina.
The news mentioned the economic situation in Bosnia and Herzegovina.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây