瑞士
—
Gợi nhớ
Từ "瑞士" (Ruìshì) mang nghĩa "Thụy Sĩ", kết hợp bởi 瑞 (ruì - thụy): "may mắn" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瑞: Viên ngọc quý (王) sáng trong như mầm cây mới nhú (耑) được ban xuống làm điềm lành, biểu trưng cho sự may mắn, cát tường (瑞). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 瑞士
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thụy Sĩ
Ví dụ (3)
他来自瑞士。
Anh ấy đến từ Thụy Sĩ.
He comes from Switzerland.
瑞士的文化很有特色。
Văn hóa của Thụy Sĩ rất có nét riêng.
Switzerland's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了瑞士。
Chúng tôi đã tìm thấy Thụy Sĩ trên bản đồ.
We found Switzerland on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây