ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
瑞士
Ruìshì
Thụy Sĩ
Hán việt: thụy sĩ
—

Gợi nhớ

Từ "瑞士" (Ruìshì) mang nghĩa "Thụy Sĩ", kết hợp bởi 瑞 (ruì - thụy): "may mắn" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瑞: Viên ngọc quý (王) sáng trong như mầm cây mới nhú (耑) được ban xuống làm điềm lành, biểu trưng cho sự may mắn, cát tường (瑞). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).

Thành phần cấu tạo

瑞士
Ruìshì
Thụy Sĩ
瑞
ruì • thụy
may mắn
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)
士
shì • sĩ
Kẻ sĩ
士
Bộ Sĩ
Hình người đàn ông học thức đứng vững

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thụy Sĩ
Ví dụ (3)
tā他láizì来自ruìshì瑞士。
Anh ấy đến từ Thụy Sĩ.
He comes from Switzerland.
ruìshì瑞士de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Thụy Sĩ rất có nét riêng.
Switzerland's culture is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了ruìshì瑞士。
Chúng tôi đã tìm thấy Thụy Sĩ trên bản đồ.
We found Switzerland on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây