也门
—
Gợi nhớ
Từ "也门" (Yěmén) mang nghĩa "Yemen", kết hợp bởi 也 (yě - dã): "cũng" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 也: Nét bút uốn lượn mềm mại nối tiếp nhau hàm ý điều này đã như vậy thì điều kia cũng thế, cũng vậy (也). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 也门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Yemen
Ví dụ (3)
他来自也门。
Anh ấy đến từ Yemen.
He comes from Yemen.
也门的文化很有特色。
Văn hóa của Yemen rất có nét riêng.
Yemen's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了也门。
Chúng tôi đã tìm thấy Yemen trên bản đồ.
We found Yemen on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây