ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
东帝汶
Dōngdìwèn
Đông Timor
Hán việt: đông đế vấn
—

Gợi nhớ

Từ "东帝汶" (Dōngdìwèn) mang nghĩa "Đông Timor", kết hợp bởi 东 (dōng - đông): "Phương đông" + 帝 (dì - đế): "hoàng đế" + 汶. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东). • Chữ 帝: Dưới đài cao uy nghiêm (亠) có tấm khăn thêu hoa văn (巾) của đấng tối cao cai quản thiên hạ chính là bậc hoàng đế (帝).

Thành phần cấu tạo

东帝汶
Dōngdìwèn
Đông Timor
东
dōng • đông
Phương đông
东
Giản thể từ 東
Hình mặt trời mọc sau hàng cây (phồn thể)
帝
dì • đế
hoàng đế
帝
Bộ Đế
Hình bàn thờ tế trời
汶
vấn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đông Timor
Ví dụ (3)
tā他láizì来自dōngdìwèn东帝汶。
Anh ấy đến từ Đông Timor.
He comes from Timor-Leste.
dōngdìwèn东帝汶de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Đông Timor rất có nét riêng.
The culture of Timor-Leste is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了dōngdìwèn东帝汶。
Chúng tôi đã tìm thấy Đông Timor trên bản đồ.
We found Timor-Leste on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây