东帝汶
—
Gợi nhớ
Từ "东帝汶" (Dōngdìwèn) mang nghĩa "Đông Timor", kết hợp bởi 东 (dōng - đông): "Phương đông" + 帝 (dì - đế): "hoàng đế" + 汶. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东). • Chữ 帝: Dưới đài cao uy nghiêm (亠) có tấm khăn thêu hoa văn (巾) của đấng tối cao cai quản thiên hạ chính là bậc hoàng đế (帝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 东帝汶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đông Timor
Ví dụ (3)
他来自东帝汶。
Anh ấy đến từ Đông Timor.
He comes from Timor-Leste.
东帝汶的文化很有特色。
Văn hóa của Đông Timor rất có nét riêng.
The culture of Timor-Leste is very distinctive.
我们在地图上找到了东帝汶。
Chúng tôi đã tìm thấy Đông Timor trên bản đồ.
We found Timor-Leste on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây