接待部
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "接待部" (jiē dài bù) mang nghĩa "Bộ phận tiếp tân / lễ tân", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 接待部
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận tiếp tân / lễ tân
Ví dụ (5)
请到接待部登记。
Xin vui lòng đến bộ phận tiếp tân để đăng ký.
Please register at the Reception Department.
接待部就在酒店的大堂里。
Bộ phận tiếp tân ở ngay sảnh chính của khách sạn.
The Reception Department is located in the hotel lobby.
他在接待部当经理。
Anh ấy làm quản lý ở bộ phận lễ tân.
He works as a manager in the Reception Department.
接待部的员工非常热情。
Nhân viên bộ phận tiếp tân rất nhiệt tình.
The staff in the Reception Department are very welcoming.
如果您有任何问题,请联系接待部。
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, xin hãy liên hệ với bộ phận lễ tân.
If you have any questions, please contact the Reception Department.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây