自卫
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "自卫" (zìwèi) mang nghĩa "tự vệ, bảo vệ bản thân", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 卫 (wèi - vệ): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 卫: Người lính cầm vũ khí đứng nghiêm trang canh gác quanh doanh trại (卫) suốt ngày đêm để giữ gìn và bảo vệ (卫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 自卫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tự vệ, bảo vệ bản thân
Ví dụ (5)
他学了一些武术用于自卫。
Anh ấy đã học một vài môn võ thuật để tự vệ.
He learned some martial arts for self-defense.
每个国家都有正当自卫的权利。
Mỗi quốc gia đều có quyền tự vệ chính đáng.
Every country has the right to self-defense.
她随身携带防狼喷雾以作自卫。
Cô ấy mang theo bình xịt hơi cay bên mình để tự vệ.
She carries pepper spray with her for self-defense.
嫌疑人声称他是出于自卫才动手的。
Kẻ tình nghi khai rằng hắn ra tay là do tự vệ.
The suspect claimed that he acted in self-defense.
在遇到危险时,自卫是人类的本能。
Khi gặp nguy hiểm, tự vệ là bản năng của con người.
When faced with danger, self-defense is a human instinct.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây