转播
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "转播" (zhuǎnbō) mang nghĩa "tiếp sóng, phát lại", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 播 (bō - bá): "phát sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 播: Đôi bàn tay (扌) người nông dân lần lượt theo từng phiên (番) vung hạt giống ra khắp cánh đồng để gieo rắc và phát sóng đi xa (播).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 转播
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiếp sóng, phát lại
Ví dụ (5)
很多电视台将转播开幕式。
Rất nhiều đài truyền hình sẽ tiếp sóng lễ khai mạc.
Many TV stations will broadcast the opening ceremony live.
今晚的足球比赛将进行现场转播。
Trận bóng đá tối nay sẽ được truyền hình trực tiếp.
Tonight's football match will be broadcast live.
他们买下了奥运会的独家转播权。
Họ đã mua bản quyền tiếp phát sóng độc quyền của Thế vận hội.
They bought the exclusive broadcasting rights to the Olympics.
由于技术故障,转播被迫中断。
Do sự cố kỹ thuật, việc tiếp sóng buộc phải gián đoạn.
Due to a technical failure, the broadcast was forced to stop.
哪个频道在转播这场演唱会?
Kênh nào đang tiếp sóng buổi hòa nhạc này vậy?
Which channel is broadcasting this concert?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây