住处
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "住处" (zhùchù) mang nghĩa "nơi ở, chỗ ở", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 住处
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nơi ở, chỗ ở
Ví dụ (5)
我还没有找到合适的住处。
Tôi vẫn chưa tìm được nơi ở phù hợp.
I still haven't found a suitable place to live.
警察正在调查嫌疑人的住处。
Cảnh sát đang điều tra nơi ở của nghi phạm.
The police are investigating the suspect's residence.
他上个月搬到了一个新的住处。
Anh ấy đã chuyển đến một chỗ ở mới vào tháng trước.
He moved to a new place last month.
公司为外地员工提供临时的住处。
Công ty cung cấp chỗ ở tạm thời cho nhân viên từ nơi khác đến.
The company provides temporary accommodation for out-of-town employees.
请把你的联系方式和住处地址写下来。
Vui lòng viết lại thông tin liên lạc và địa chỉ nơi ở của bạn.
Please write down your contact information and home address.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây