韵味
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "韵味" (yùnwèi) mang nghĩa "phong vị, hương vị, thần thái", kết hợp bởi 韵 (yùn - vận): "vần" + 味 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 韵: Những âm thanh (音) được sắp xếp đều đặn, hài hòa (匀) với nhau tạo nên vần điệu ngân vang và nét duyên dáng (韵). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 韵味
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phong vị, hương vị, thần thái
Ví dụ (5)
这座古镇充满了江南水乡的韵味。
Khu phố cổ này tràn ngập phong vị của vùng sông nước Giang Nam.
This ancient town is full of the charm of the water towns south of the Yangtze River.
她的歌声中带有一种独特的韵味。
Trong tiếng hát của cô ấy mang một phong vị rất độc đáo.
Her singing carries a unique charm.
这幅水墨画极具东方艺术的韵味。
Bức tranh thủy mặc này vô cùng đậm chất phong vị nghệ thuật phương Đông.
This ink wash painting is rich in the charm of Eastern art.
细细品尝,你会发现这道茶的韵味无穷。
Nhâm nhi thưởng thức, bạn sẽ phát hiện ra hương vị của loại trà này thật vô tận.
Savor it carefully, and you will discover the tea's endless subtle charm.
随着岁月的流逝,她身上增添了几分成熟的韵味。
Cùng với sự trôi qua của năm tháng, ở cô ấy càng có thêm nét thần thái trưởng thành.
As the years passed, she gained a touch of mature charm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây