益处
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "益处" (yìchù) mang nghĩa "lợi ích, điều có lợi", kết hợp bởi 益 (yì - ích): "Lợi ích" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 益处
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lợi ích, điều có lợi
Ví dụ (5)
读书对我们有很多益处。
Đọc sách mang lại cho chúng ta rất nhiều lợi ích.
Reading brings us many benefits.
经常锻炼身体对健康大有益处。
Thường xuyên tập thể dục có lợi ích rất lớn đối với sức khỏe.
Exercising regularly is highly beneficial to your health.
这样做对你没有任何益处。
Làm như vậy không có bất kỳ lợi ích nào cho bạn cả.
Doing this will not benefit you in any way.
我们必须权衡这件事的益处和害处。
Chúng ta phải cân nhắc những lợi ích và tác hại của việc này.
We must weigh the benefits and drawbacks of this matter.
学习第二语言有很多潜在的益处。
Học ngôn ngữ thứ hai có rất nhiều lợi ích tiềm ẩn.
Learning a second language has many potential benefits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây