ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一旁
yīpáng
một bên, bên cạnh
Hán việt: nhất bàng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "一旁" (yīpáng) mang nghĩa "một bên, bên cạnh", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 旁 (páng - bàng): "bên cạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 旁: Người đứng thẳng (立) mở rộng tầm nhìn về bốn phương (方) để quan sát những người đang đứng ở ngay bên cạnh mình (旁).

Thành phần cấu tạo

一旁
yīpáng
một bên, bên cạnh
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
旁
páng • bàng
bên cạnh
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (phía trên)
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:một bên, bên cạnh
Ví dụ (5)
tā他zhàn站zài在yìpáng一旁kàn看。
Anh ấy đứng một bên xem.
He stood by and watched.
qǐng请bǎ把xíngli行李fàng放zài在yìpáng一旁。
Xin hãy đặt hành lý sang một bên.
Please put the luggage to one side.
mǔqīn母亲zuò坐zài在yìpáng一旁wēixiào微笑。
Người mẹ ngồi bên cạnh mỉm cười.
Mother sat to one side, smiling.
wǒ我bù不néng能zhǐ只zài在yìpáng一旁kàn看zhe着。
Tôi không thể chỉ đứng xem ở một bên.
I can't just stand by and watch.
tā她bǎ把wǒ我tuī推dào到yìpáng一旁。
Cô ấy đẩy tôi sang một bên.
She pushed me aside.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây