一旁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一旁" (yīpáng) mang nghĩa "một bên, bên cạnh", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 旁 (páng - bàng): "bên cạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 旁: Người đứng thẳng (立) mở rộng tầm nhìn về bốn phương (方) để quan sát những người đang đứng ở ngay bên cạnh mình (旁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一旁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:một bên, bên cạnh
Ví dụ (5)
他站在一旁看。
Anh ấy đứng một bên xem.
He stood by and watched.
请把行李放在一旁。
Xin hãy đặt hành lý sang một bên.
Please put the luggage to one side.
母亲坐在一旁微笑。
Người mẹ ngồi bên cạnh mỉm cười.
Mother sat to one side, smiling.
我不能只在一旁看着。
Tôi không thể chỉ đứng xem ở một bên.
I can't just stand by and watch.
她把我推到一旁。
Cô ấy đẩy tôi sang một bên.
She pushed me aside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây