一连串
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一连串" (yīliánchuàn) mang nghĩa "một chuỗi liên tiếp", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 串 (chuàn - xuyến): "Chùm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 串: Một chiếc que thẳng xuyên qua hai khối vuông (口) nối liền nhau tạo thành một xâu, một chuỗi (串).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一连串
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:một chuỗi liên tiếp
Ví dụ (5)
他提出了一连串的问题。
Anh ấy đã đặt ra một chuỗi các câu hỏi liên tiếp.
He asked a whole string of questions.
一连串的事件改变了他的生活。
Một chuỗi các sự kiện liên tiếp đã thay đổi cuộc đời anh ấy.
A series of events changed his life.
这场事故引发了一连串的连锁反应。
Vụ tai nạn này đã gây ra một chuỗi các phản ứng dây chuyền.
The accident triggered a chain of reactions.
她最近经历了一连串的不幸。
Gần đây cô ấy đã trải qua một chuỗi những điều không may liên tiếp.
She has recently gone through a string of misfortunes.
公司犯下了一连串的错误,导致了破产。
Công ty đã phạm phải một chuỗi các sai lầm liên tiếp, dẫn đến phá sản.
The company made a series of mistakes that led to its bankruptcy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây