洋溢
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "洋溢" (yángyì) mang nghĩa "tràn đầy, dào dạt", kết hợp bởi 洋 (yáng - dương): "đại dương" + 溢 (yì - dật): "Tràn ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洋: Vùng nước lớn (氵) nuôi dưỡng muôn loài tốt tươi như đàn cừu (羊) trải rộng mênh mông không thấy bờ bến chính là biển cả, đại dương (洋). • Chữ 溢: Dòng nước (氵) rót thêm ngày càng nhiều (益) vào chiếc bình đầy khiến nước dâng trào và tràn ra ngoài (溢).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 洋溢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tràn đầy, dào dạt
Ví dụ (5)
她的脸上洋溢着幸福的笑容。
Trên gương mặt cô ấy tràn đầy nụ cười hạnh phúc.
Her face was radiant with a happy smile.
会场里洋溢着热烈的气氛。
Trong hội trường tràn ngập bầu không khí náo nhiệt.
The venue was filled with a warm and lively atmosphere.
这些年轻人身上洋溢着青春的活力。
Trên người những thanh niên này dào dạt sức sống thanh xuân.
These young people are brimming with youthful energy.
校长发表了热情洋溢的讲话。
Hiệu trưởng đã có một bài phát biểu tràn đầy nhiệt huyết.
The principal delivered an enthusiastic and inspiring speech.
大街小巷都洋溢着节日的欢乐。
Khắp các nẻo đường ngõ hẻm đều tràn ngập niềm vui ngày lễ.
The streets and alleys were filled with festive joy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây