雪山
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "雪山" (xuěshān) mang nghĩa "núi tuyết", kết hợp bởi 雪 (xuě - tuyết): "tuyết" + 山 (shān - sơn): "núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 雪山
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:núi tuyết
Ví dụ (5)
远处的雪山非常美丽。
Ngọn núi tuyết ở đằng xa vô cùng xinh đẹp.
The snow-capped mountains in the distance are very beautiful.
我们计划明年去爬雪山。
Chúng tôi dự định năm sau sẽ đi leo núi tuyết.
We plan to climb a snow-capped mountain next year.
太阳升起时,雪山闪闪发光。
Khi mặt trời mọc, ngọn núi tuyết tỏa sáng lấp lánh.
When the sun rises, the snow-capped mountain glitters.
这座雪山海拔超过五千米。
Ngọn núi tuyết này có độ cao hơn năm nghìn mét so với mực nước biển.
This snow-capped mountain stands over 5,000 meters above sea level.
雪山下的湖泊清澈见底。
Hồ nước dưới chân núi tuyết trong vắt thấy đáy.
The lake at the foot of the snow-capped mountain is crystal clear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây