休养
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "休养" (xiūyǎng) mang nghĩa "dưỡng bệnh, nghỉ ngơi hồi phục", kết hợp bởi 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 休养
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dưỡng bệnh, nghỉ ngơi hồi phục
Ví dụ (5)
手术后,他需要回家休养几个月。
Sau ca phẫu thuật, anh ấy cần về nhà tĩnh dưỡng vài tháng.
After the surgery, he needs to go home and recuperate for a few months.
医生建议她去乡下休养一段时间。
Bác sĩ khuyên cô ấy về quê nghỉ ngơi hồi phục một thời gian.
The doctor advised her to go to the countryside to recuperate for a while.
爷爷正在海边的一家疗养院里休养。
Ông nội đang dưỡng bệnh trong một viện điều dưỡng ở bờ biển.
Grandpa is recuperating at a sanatorium by the sea.
经过长时间的工作,我打算请假好好休养一下。
Sau thời gian dài làm việc, tôi định xin nghỉ phép để nghỉ ngơi hồi phục sức khỏe.
After working for such a long time, I plan to take some leave and rest up properly.
她的病还没完全好,还需要继续休养。
Bệnh của cô ấy vẫn chưa khỏi hẳn, vẫn cần tiếp tục dưỡng bệnh.
She hasn't fully recovered yet and still needs to continue resting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây