小康
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "小康" (xiǎokāng) mang nghĩa "mức sống khá giả, đời sống khá giả", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 康 (kāng - khang): "khỏe mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 康: Dưới mái nhà rộng rãi (广), mọi người cùng nhau cầm chổi quét dọn (隶) sạch sẽ để giữ cho cuộc sống luôn bình yên và khỏe mạnh (康).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 小康
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:mức sống khá giả, đời sống khá giả
Ví dụ (5)
他们过着小康生活。
Họ đang sống một cuộc sống khá giả.
They live a moderately prosperous life.
国家的目标是全面建成小康社会。
Mục tiêu của quốc gia là xây dựng toàn diện một xã hội tiểu khang.
The country's goal is to build a moderately prosperous society in all respects.
经过多年的努力,他的家庭终于达到了小康水平。
Trải qua nhiều năm nỗ lực, gia đình anh ấy cuối cùng đã đạt đến mức sống khá giả.
After many years of hard work, his family finally reached a moderately prosperous standard of living.
许多农村人正在努力奔小康。
Rất nhiều người dân nông thôn đang nỗ lực vươn lên mức sống khá giả.
Many people in rural areas are working hard to achieve a moderately prosperous life.
虽然不算富裕,但他们家也可以说是小康之家。
Mặc dù không tính là giàu có, nhưng gia đình họ cũng có thể coi là một gia đình bậc trung khá giả.
Although they are not exactly wealthy, their family can still be considered moderately well-off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây