小贩
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "小贩" (xiǎofàn) mang nghĩa "người bán hàng rong, tiểu thương", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 贩 (fàn - phiến): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 贩: Người thương nhân bỏ tiền vốn (贝) mua hàng rồi lật ngược (反) giá để bán trao tay kiếm lời, chỉ nghề buôn bán, người buôn (贩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 小贩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người bán hàng rong, tiểu thương
Ví dụ (5)
每天早上,街边的小贩都在卖新鲜的早餐。
Mỗi sáng, những người bán hàng rong ven đường đều bán đồ ăn sáng tươi ngon.
Every morning, the street vendors sell fresh breakfast by the roadside.
我从街头小贩那里买了一个冰淇淋。
Tôi đã mua một cây kem từ người bán hàng rong trên phố.
I bought an ice cream from a street vendor.
夜市里有很多小贩在卖各种特色小吃。
Trong chợ đêm có rất nhiều tiểu thương đang bán các loại món ăn vặt đặc sản.
There were many vendors at the night market selling all kinds of local snacks.
城管来了,小贩们赶紧推着车跑了。
Quản lý đô thị đến, những người bán hàng rong vội vàng đẩy xe bỏ chạy.
When the urban management officers arrived, the vendors hurriedly pushed their carts and ran off.
小贩们为了谋生,不管刮风下雨都要摆摊。
Những tiểu thương vì mưu sinh, dù mưa gió cũng vẫn phải dọn hàng.
To make a living, the vendors have to set up their stalls rain or shine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây