狭小
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "狭小" (xiáxiǎo) mang nghĩa "chật hẹp, nhỏ bé", kết hợp bởi 狭 (xiá - hiệp): "hẹp" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狭: Con thú nhỏ (犭) bị kẹp chặt (夹) giữa hai vách núi đá không còn lối xoay xở, gợi lên không gian chật chội, chật hẹp (狭). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 狭小
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chật hẹp, nhỏ bé
Ví dụ (5)
他的房间很狭小,只能放下一张床。
Căn phòng của anh ấy rất chật hẹp, chỉ có thể đặt vừa một chiếc giường.
His room is very small, with only enough space for a bed.
在这个狭小的空间里,大家都觉得呼吸困难。
Trong không gian nhỏ hẹp này, mọi người đều cảm thấy khó thở.
In this cramped space, everyone felt short of breath.
他的生活圈子太狭小了,很少认识新朋友。
Vòng tròn cuộc sống của anh ấy quá nhỏ bé, rất ít khi quen biết bạn bè mới.
His social circle is too narrow, and he rarely meets new friends.
汽车无法通过这条狭小的街道。
Ô tô không thể đi qua con phố chật hẹp này.
Cars cannot pass through this narrow street.
我们不能眼光狭小,要看到未来的发展。
Chúng ta không thể có tầm nhìn chật hẹp, mà phải nhìn thấy sự phát triển trong tương lai.
We must not be narrow-minded; we need to see future developments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây