ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
无须
wúxū
không cần, không nhất thiết phải
Hán việt: vô tu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "无须" (wúxū) mang nghĩa "không cần, không nhất thiết phải", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 须 (xū - tu): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 须: Những sợi râu (彡) mọc dài dưới khuôn mặt và cái đầu (页) của bậc trưởng lão biểu trưng cho chòm râu, cũng mang nghĩa là cần phải (须).

Thành phần cấu tạo

无须
wúxū
không cần, không nhất thiết phải
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
须
xū • tu
phải
彡
Bộ Sam
Lông (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:không cần, không nhất thiết phải
Ví dụ (5)
nǐ你wúxū无须wèi为zhè这jiàn件shì事dānxīn担心。
Bạn không cần phải lo lắng về chuyện này.
You needn't worry about this.
wǒmen我们wúxū无须zài再zhēnglùn争论xiàqù下去le了。
Chúng ta không cần phải tranh luận thêm nữa.
We needn't argue any further.
zhùcè注册shì是miǎnfèi免费de的,wúxū无须zhīfù支付rènhé任何fèiyòng费用。
Đăng ký là miễn phí, không cần phải trả bất kỳ khoản phí nào.
Registration is free, with no fees required.
nǐ你wúxū无须lìjí立即huífù回复。
Bạn không nhất thiết phải trả lời ngay lập tức.
You needn't reply immediately.
zhēnzhèng真正de的péngyou朋友wúxū无须jiěshì解释tàiduō太多。
Bạn bè thực sự không cần giải thích quá nhiều.
True friends needn't explain too much.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây