无须
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "无须" (wúxū) mang nghĩa "không cần, không nhất thiết phải", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 须 (xū - tu): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 须: Những sợi râu (彡) mọc dài dưới khuôn mặt và cái đầu (页) của bậc trưởng lão biểu trưng cho chòm râu, cũng mang nghĩa là cần phải (须).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无须
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:không cần, không nhất thiết phải
Ví dụ (5)
你无须为这件事担心。
Bạn không cần phải lo lắng về chuyện này.
You needn't worry about this.
我们无须再争论下去了。
Chúng ta không cần phải tranh luận thêm nữa.
We needn't argue any further.
注册是免费的,无须支付任何费用。
Đăng ký là miễn phí, không cần phải trả bất kỳ khoản phí nào.
Registration is free, with no fees required.
你无须立即回复。
Bạn không nhất thiết phải trả lời ngay lập tức.
You needn't reply immediately.
真正的朋友无须解释太多。
Bạn bè thực sự không cần giải thích quá nhiều.
True friends needn't explain too much.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây