旺季
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "旺季" (wàngjì) mang nghĩa "mùa cao điểm", kết hợp bởi 旺 (wàng - vượng): "phát đạt" + 季 (jì - quý): "Mùa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旺: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi hào quang rực rỡ lên ngôi báu của nhà vua (王), tượng trưng cho sự hưng thịnh, phát đạt (旺). • Chữ 季: Những cây lúa non (禾) cứ đến kỳ lại sinh sôi nảy nở như đứa trẻ (子), đánh dấu sự luân chuyển của các mùa trong năm (季).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 旺季
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mùa cao điểm
Ví dụ (5)
现在是旅游旺季,酒店很难订。
Bây giờ là mùa du lịch cao điểm, khách sạn rất khó đặt.
It is the peak travel season now, so hotels are hard to book.
年底通常是零售业的销售旺季。
Cuối năm thường là mùa bán hàng cao điểm của ngành bán lẻ.
The end of the year is usually the peak sales season for the retail industry.
旺季的机票价格比平时贵很多。
Giá vé máy bay vào mùa cao điểm đắt hơn bình thường rất nhiều.
Airfare during the peak season is much more expensive than usual.
工厂在生产旺季需要大量临时工。
Nhà máy cần một lượng lớn công nhân thời vụ trong mùa sản xuất cao điểm.
The factory needs a large number of temporary workers during the peak production season.
我们打算避开旺季去海边度假。
Chúng tôi dự định tránh mùa cao điểm để đi nghỉ mát ở bãi biển.
We plan to avoid the peak season and go to the seaside for vacation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây