同等
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "同等" (tóngděng) mang nghĩa "ngang bằng, cùng đẳng cấp", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 等 (děng - đẳng): "đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 同等
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngang bằng, cùng đẳng cấp
Ví dụ (5)
这两件事具有同等的重要性。
Hai việc này có tầm quan trọng ngang bằng nhau.
These two things are of equal importance.
在同等条件下,我们将优先考虑有经验的候选人。
Trong các điều kiện ngang bằng, chúng tôi sẽ ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm.
All other things being equal, we will give priority to candidates with experience.
所有员工都应该得到同等的对待。
Tất cả nhân viên đều nên nhận được sự đối xử ngang bằng.
All employees should be treated equally.
他用这块手表交换了同等价值的物品。
Anh ấy đã dùng chiếc đồng hồ này để đổi lấy vật phẩm có giá trị tương đương.
He exchanged this watch for something of equal value.
报名者需要具备大学本科或同等学历。
Người đăng ký cần có bằng cử nhân đại học hoặc trình độ học vấn tương đương.
Applicants must have a bachelor's degree or an equivalent qualification.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây