Gợi nhớ
Từ "水涨船高" (shuǐzhǎng-chuángāo) mang nghĩa "nước lên thuyền cũng lên; điều kiện tăng kéo theo tăng", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 涨 (zhǎng - trướng): "tăng lên" + 船 (chuán - thuyền): "con tàu" + 高 (gāo - cao): "cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 涨: Dòng nước lũ (氵) dâng tràn căng rộng ra như cánh cung giương hết cỡ (张), làm mực nước không ngừng tăng lên, trướng lên (涨). • Chữ 船: Chiếc thuyền gỗ (舟) xuôi theo dòng nước chảy giữa khe núi (㕣) tiến ra biển lớn chính là con tàu, chiếc thuyền (船). • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
