适时
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "适时" (shìshí) mang nghĩa "đúng thời điểm, kịp thời", kết hợp bởi 适 (shì - thích): "Thích hợp" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 适: Dù bước chân đi đến phương nào (辶) mà lời nói trên đầu lưỡi (舌) vẫn khéo léo hòa hợp với hoàn cảnh thì đều trở nên thích hợp, phù hợp (适). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 适时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đúng thời điểm, kịp thời
Ví dụ (5)
我们需要适时调整策略。
Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược kịp thời.
We need to adjust our strategy at the right time.
一场适时的春雨拯救了庄稼。
Một cơn mưa xuân đúng thời điểm đã cứu sống hoa màu.
A timely spring rain saved the crops.
父母应该适时地表扬孩子。
Cha mẹ nên khen ngợi con cái đúng lúc.
Parents should praise their children at the right time.
他在关键时刻做出了适时的让步。
Anh ấy đã đưa ra sự nhượng bộ đúng thời điểm vào khoảnh khắc quan trọng.
He made a timely concession at a critical moment.
适时的休息对身体健康有好处。
Nghỉ ngơi kịp thời rất có lợi cho sức khỏe.
Timely rest is good for your health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây