时段
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "时段" (shíduàn) mang nghĩa "khoảng thời gian, khung giờ", kết hợp bởi 时 (shí - thời): "thời gian" + 段 (duàn - đoạn): "Đoạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 时段
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoảng thời gian, khung giờ
Ví dụ (5)
黄金时段的电视节目通常很受欢迎。
Các chương trình truyền hình vào khung giờ vàng thường rất được ưa chuộng.
Prime-time TV programs are usually very popular.
这个路段在高峰时段经常堵车。
Đoạn đường này thường xuyên kẹt xe vào khoảng thời gian cao điểm.
This section of the road is often congested during rush hour.
请选择一个适合您的配送时段。
Vui lòng chọn một khung giờ giao hàng phù hợp với bạn.
Please choose a delivery time slot that suits you.
每天的这个时段我都觉得很困。
Vào khoảng thời gian này mỗi ngày tôi đều cảm thấy rất buồn ngủ.
I feel sleepy at this time of day every day.
不同的学习时段需要不同的复习策略。
Các khoảng thời gian học tập khác nhau cần các chiến lược ôn tập khác nhau.
Different study periods require different review strategies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây