平价
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "平价" (píngjià) mang nghĩa "giá bình dân, giá cả phải chăng", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 平价
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:giá bình dân, giá cả phải chăng
Ví dụ (5)
这家餐厅提供平价又美味的食物。
Nhà hàng này cung cấp đồ ăn vừa ngon vừa có giá bình dân.
This restaurant offers food that is both affordable and delicious.
很多学生喜欢买平价的衣服。
Rất nhiều học sinh thích mua quần áo giá cả phải chăng.
Many students like to buy affordable clothes.
这款手机虽然是平价产品,但性能很好。
Mẫu điện thoại này tuy là sản phẩm giá bình dân nhưng hiệu năng rất tốt.
Although this phone is a budget product, it performs very well.
附近新开了一家平价超市,我们去看看吧。
Gần đây mới mở một siêu thị giá bình dân, chúng ta đi xem thử đi.
A new budget supermarket has just opened nearby. Let's go take a look.
她总是能找到一些好用的平价化妆品。
Cô ấy luôn có thể tìm thấy một vài loại mỹ phẩm giá bình dân dùng rất tốt.
She can always find some affordable cosmetics that work well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây