ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
披露
pīlù
tiết lộ, công bố công khai
Hán việt: phi lộ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "披露" (pīlù) mang nghĩa "tiết lộ, công bố công khai", kết hợp bởi 披 (pī - phi): "khoác lên" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 披: Đưa bàn tay (扌) cầm tấm áo da (皮) choàng rộng lên đôi vai để cản gió lạnh, gọi là khoác áo, choàng lên hoặc mở ra (披). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.

Thành phần cấu tạo

披露
pīlù
tiết lộ, công bố công khai
披
pī • phi
khoác lên
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (bên phải)
露
lù / lòu • lộ
Lộ ra
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
路
Lộ
Đường / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tiết lộ, công bố công khai
Ví dụ (5)
gōngsī公司pīlù披露le了niándù年度cáiwù财务bàogào报告。
Công ty đã công bố báo cáo tài chính thường niên.
The company disclosed its annual financial report.
méitǐ媒体pīlù披露le了zhè这qǐ起ànjiàn案件de的hěn很duō多xìjié细节。
Báo chí đã tiết lộ nhiều chi tiết về vụ án này.
The media revealed many details of the case.
tā他jùjué拒绝pīlù披露rènhé任何gè个rén人xìnxī信息。
Anh ấy từ chối tiết lộ bất kỳ thông tin cá nhân nào.
He refused to disclose any personal information.
zhè这gè个xiāoxi消息shì是shǒucì首次xiàng向gōngzhòng公众pīlù披露de的。
Thông tin này lần đầu tiên được công bố ra công chúng.
This news was disclosed to the public for the first time.
zuìxīn最新bàogào报告pīlù披露le了wūrǎn污染wèntí问题de的yánzhòngxìng严重性。
Báo cáo mới nhất đã tiết lộ mức độ nghiêm trọng của vấn đề ô nhiễm.
The latest report revealed the seriousness of the pollution problem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây