萌发
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "萌发" (méngfā) mang nghĩa "nảy mầm, bắt đầu xuất hiện", kết hợp bởi 萌 (méng - manh): "nảy mầm" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 萌: Đón ánh sáng mặt trời và mặt trăng rạng rỡ (明), những chồi cỏ non (艹) bắt đầu nhú lên nảy mầm, trông vô cùng đáng yêu, dễ thương (萌). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 萌发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nảy mầm, bắt đầu xuất hiện
Ví dụ (5)
春天来了,种子开始萌发。
Mùa xuân đến rồi, hạt giống bắt đầu nảy mầm.
Spring has come, and the seeds are beginning to sprout.
他心里萌发了一个新想法。
Trong đầu anh ấy bắt đầu xuất hiện một ý tưởng mới.
A new idea began to take shape in his mind.
他们之间萌发了纯洁的爱情。
Giữa họ đã nảy sinh một tình yêu thuần khiết.
A pure love blossomed between them.
我对历史萌发了浓厚的兴趣。
Tôi bắt đầu nảy sinh niềm hứng thú sâu sắc với lịch sử.
I developed a strong interest in history.
树木在春雨中萌发了新芽。
Cây cối đâm chồi nảy mầm trong cơn mưa xuân.
The trees sprouted new buds in the spring rain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây