两栖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "两栖" (liǎngqī) mang nghĩa "lưỡng cư, sống được cả trên cạn lẫn dưới nước", kết hợp bởi 两 (liǎng - lưỡng): "hai (dùng cho số lượng" + 栖 (qī / xī - thê): "đậu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 两: Bên dưới thanh ngang (一) và trong khung (冂) có đôi người (人) đứng sóng đôi cân xứng, dùng khi đếm số lượng hai, đôi (两). • Chữ 栖: Khi mặt trời lặn dần về phía tây (西), đàn chim mỏi cánh tìm về đậu trên cành cây gỗ cao (木) để trú ngụ qua đêm (栖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lưỡng cư, sống được cả trên cạn lẫn dưới nước
Ví dụ (5)
青蛙是常见的两栖动物。
Ếch là động vật lưỡng cư thường gặp.
Frogs are common amphibians.
这辆水陆两栖装甲车性能极佳。
Chiếc xe bọc thép lội nước (lưỡng cư) này có hiệu suất cực kỳ tốt.
This amphibious armored vehicle has excellent performance.
两栖动物通常需要在水中产卵。
Động vật lưỡng cư thường cần đẻ trứng ở dưới nước.
Amphibians usually need to lay their eggs in water.
她是一位影歌两栖的明星。
Cô ấy là một ngôi sao hoạt động ở cả hai lĩnh vực điện ảnh và ca nhạc.
She is a star who excels in both film and singing.
部队正在进行大规模的两栖登陆演习。
Quân đội đang tiến hành cuộc diễn tập đổ bộ lưỡng cư quy mô lớn.
The troops are conducting large-scale amphibious landing exercises.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây