连任
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "连任" (liánrèn) mang nghĩa "tái đắc cử, tiếp tục đương chức", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 连任
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tái đắc cử, tiếp tục đương chức
Ví dụ (5)
他再次赢得了选举,成功连任。
Ông ấy lại giành chiến thắng trong cuộc bầu cử và đã tái đắc cử thành công.
He won the election again and was successfully re-elected.
市长希望能在明年的大选中连任。
Thị trưởng hy vọng có thể tái đắc cử trong cuộc tổng tuyển cử năm sau.
The mayor hopes to win re-election in next year's general election.
按照规定,总统最多只能连任一次。
Theo quy định, tổng thống tối đa chỉ có thể tái đắc cử một lần.
According to the rules, the president may be re-elected only once.
经过董事会的投票,他连任了公司总裁。
Qua cuộc bỏ phiếu của hội đồng quản trị, ông ấy đã tiếp tục đương chức chủ tịch công ty.
After a vote by the board of directors, he was re-elected president of the company.
如果没有出色的政绩,很难获得连任。
Nếu không có thành tích chính trị xuất sắc thì rất khó để được tái đắc cử.
Without outstanding achievements in office, it is difficult to win re-election.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây