拉动
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拉动" (lādòng) mang nghĩa "kéo theo, thúc đẩy", kết hợp bởi 拉 (lā - lạp): "kéo" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拉动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kéo theo, thúc đẩy
Ví dụ (5)
投资和消费是拉动经济增长的重要动力。
Đầu tư và tiêu dùng là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Investment and consumption are important driving forces behind economic growth.
政府出台了一系列政策来拉动内需。
Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách để thúc đẩy nhu cầu trong nước.
The government introduced a series of policies to boost domestic demand.
节假日旅游业的发展拉动了当地的消费。
Sự phát triển của ngành du lịch trong các ngày nghỉ lễ đã kéo theo tiêu dùng của địa phương.
The development of tourism during holidays has boosted local consumption.
这个新项目的启动拉动了整个地区的就业。
Việc khởi động dự án mới này đã thúc đẩy việc làm của toàn bộ khu vực.
The launch of this new project has boosted employment across the entire region.
降价促销成功拉动了产品的销量。
Việc khuyến mãi giảm giá đã thúc đẩy thành công doanh số bán hàng của sản phẩm.
The discount promotion successfully boosted product sales.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây