ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拉动
lādòng
kéo theo, thúc đẩy
Hán việt: lạp động
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "拉动" (lādòng) mang nghĩa "kéo theo, thúc đẩy", kết hợp bởi 拉 (lā - lạp): "kéo" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

拉动
lādòng
kéo theo, thúc đẩy
拉
lā • lạp
kéo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
立
Lập
Đứng / âm đọc (nằm bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:kéo theo, thúc đẩy
Ví dụ (5)
tóuzī投资hé和xiāofèi消费shì是lādòng拉动jīngjì经济zēngzhǎng增长de的zhòngyào重要dònglì动力。
Đầu tư và tiêu dùng là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Investment and consumption are important driving forces behind economic growth.
zhèngfǔ政府chūtái出台le了yíxìliè一系列zhèngcè政策lái来lādòng拉动nèixū内需。
Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách để thúc đẩy nhu cầu trong nước.
The government introduced a series of policies to boost domestic demand.
jiéjiàrì节假日lǚyóuyè旅游业de的fāzhǎn发展lādòng拉动le了dāngdì当地de的xiāofèi消费。
Sự phát triển của ngành du lịch trong các ngày nghỉ lễ đã kéo theo tiêu dùng của địa phương.
The development of tourism during holidays has boosted local consumption.
zhè这gè个xīn新xiàngmù项目de的qǐdòng启动lādòng拉动le了zhěnggè整个dìqū地区de的jiùyè就业。
Việc khởi động dự án mới này đã thúc đẩy việc làm của toàn bộ khu vực.
The launch of this new project has boosted employment across the entire region.
jiàngjià降价cùxiāo促销chénggōng成功lādòng拉动le了chǎnpǐn产品de的xiāoliàng销量。
Việc khuyến mãi giảm giá đã thúc đẩy thành công doanh số bán hàng của sản phẩm.
The discount promotion successfully boosted product sales.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây