就医
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "就医" (jiù//yī) mang nghĩa "đi khám bệnh, chữa bệnh", kết hợp bởi 就 (jiù - tựu): "đã" + 医 (yī - y): "Bác sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 就医
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'jiù / yī')
Nghĩa:đi khám bệnh, chữa bệnh
Ví dụ (5)
如果感觉不适,请及时就医。
Nếu cảm thấy không khỏe, xin hãy đi khám bệnh kịp thời.
If you feel unwell, please seek medical attention promptly.
现在异地就医报销越来越方便了。
Hiện nay việc thanh toán bảo hiểm khi đi khám chữa bệnh ở địa phương khác ngày càng thuận tiện hơn.
Getting reimbursed for medical treatment in another city is becoming increasingly convenient.
他因为延误就医,导致病情加重了。
Anh ấy vì chậm trễ đi khám bệnh nên đã dẫn đến bệnh tình trở nặng.
Because he delayed seeking medical treatment, his condition worsened.
就医时请携带身份证和医保卡。
Xin vui lòng mang theo chứng minh nhân dân và thẻ bảo hiểm y tế khi đi khám bệnh.
Please bring your ID card and health insurance card when seeking medical treatment.
网上预约就医可以节省很多时间。
Đặt lịch hẹn đi khám bệnh trên mạng có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Making a medical appointment online can save a lot of time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây