警车
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "警车" (jǐngchē) mang nghĩa "xe cảnh sát, xe công an", kết hợp bởi 警 (jǐng - cảnh): "Cảnh báo" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 警: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 警车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xe cảnh sát, xe công an
Ví dụ (5)
街上停着一辆警车。
Có một chiếc xe cảnh sát đỗ trên phố.
A police car was parked on the street.
我们听到了警车的声音。
Chúng tôi đã nghe thấy tiếng xe cảnh sát.
We heard the sound of a police car.
警车开得非常快,好像在追捕逃犯。
Xe cảnh sát chạy rất nhanh, có vẻ như đang truy bắt tội phạm bỏ trốn.
The police car was driving very fast, as if it were chasing a fugitive.
两名警察从警车里走下来。
Hai viên cảnh sát từ trong xe công an bước xuống.
Two police officers got out of the police car.
那辆警车停在银行门口。
Chiếc xe cảnh sát đó đỗ ở trước cửa ngân hàng.
That police car was parked in front of the bank.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây