界定
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "界定" (jièdìng) mang nghĩa "định nghĩa, xác định ranh giới", kết hợp bởi 界 (jiè - giới): "biên giới" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 界定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:định nghĩa, xác định ranh giới
Ví dụ (5)
我们需要明确界定每个部门的职责。
Chúng ta cần xác định rõ ràng trách nhiệm của từng phòng ban.
We need to clearly define the responsibilities of each department.
这个概念很难用一两句话来界定。
Khái niệm này rất khó để định nghĩa chỉ bằng một hai câu.
This concept is difficult to define in just a sentence or two.
法律对这种行为有严格的界定。
Pháp luật có định nghĩa nghiêm ngặt đối với hành vi này.
The law provides a strict definition of this kind of behavior.
在开始研究之前,必须先界定问题的范围。
Trước khi bắt đầu nghiên cứu, phải xác định trước phạm vi của vấn đề.
Before beginning the research, the scope of the problem must first be clearly defined.
朋友和同事之间的界限有时候很难界定。
Ranh giới giữa bạn bè và đồng nghiệp đôi khi rất khó xác định.
The line between friends and colleagues can sometimes be hard to define.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây