轿车
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "轿车" (jiàochē) mang nghĩa "xe ô tô con, xe sedan", kết hợp bởi 轿 (jiào - kiệu): "kiệu" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轿: Chiếc xe (车) được thiết kế cao ráo (乔) cho người khiêng trên vai đi qua phố phường thời xưa là chiếc kiệu (轿). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 轿车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xe ô tô con, xe sedan
Ví dụ (5)
他买了一辆新轿车。
Anh ấy đã mua một chiếc xe ô tô con mới.
He bought a new sedan.
这辆黑色轿车是谁的?
Chiếc xe sedan màu đen này là của ai?
Whose black sedan is this?
院子里停着一辆白色轿车。
Trong sân đỗ một chiếc xe ô tô con màu trắng.
A white sedan is parked in the yard.
这种轿车非常省油。
Loại xe ô tô con này rất tiết kiệm xăng.
This sedan is very fuel-efficient.
豪华轿车的价格通常很高。
Giá của những chiếc xe sedan hạng sang thường rất cao.
Luxury sedans are usually very expensive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây