交锋
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "交锋" (jiāo//fēng) mang nghĩa "giao chiến, đối đầu, giao phong", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 锋 (fēng - phong): "mũi nhọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 锋: Thanh kim loại (钅) được rèn sắc bén để chạm trán, đối đầu (夆) nơi tuyến đầu chính là mũi nhọn tiên phong (锋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 交锋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'jiāo / fēng')
Nghĩa:giao chiến, đối đầu, giao phong
Ví dụ (5)
两支球队在决赛中再次交锋。
Hai đội bóng lại giao phong một lần nữa trong trận chung kết.
The two teams faced off again in the final.
双方代表在谈判桌上进行了激烈的交锋。
Đại diện hai bên đã có cuộc đối đầu gay gắt trên bàn đàm phán.
The representatives of both sides engaged in a fierce confrontation at the negotiating table.
这是两位大师多年来的首次正面交锋。
Đây là cuộc đối đầu trực diện đầu tiên của hai vị đại sư trong nhiều năm qua.
This was the first head-to-head clash between the two masters in many years.
思想的交锋能碰撞出智慧的火花。
Sự giao phong của các tư tưởng có thể làm lóe lên tia sáng của trí tuệ.
The clash of ideas can spark wisdom.
两军在边境线上交锋,战况十分惨烈。
Hai đội quân giao chiến trên đường biên giới, tình hình chiến sự vô cùng khốc liệt.
The two armies clashed along the border, and the fighting was extremely fierce.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây