ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
交锋
jiāo//fēng
giao chiến, đối đầu, giao phong
Hán việt: giao phong
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "交锋" (jiāo//fēng) mang nghĩa "giao chiến, đối đầu, giao phong", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 锋 (fēng - phong): "mũi nhọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 锋: Thanh kim loại (钅) được rèn sắc bén để chạm trán, đối đầu (夆) nơi tuyến đầu chính là mũi nhọn tiên phong (锋).

Thành phần cấu tạo

交锋
jiāo//fēng
giao chiến, đối đầu, giao phong
交
jiāo • giao
giao
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
父
Phụ
Cha, hai tay giao nhau (phía dưới)
锋
fēng • phong
mũi nhọn
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
夆
Chữ Phùng
Gặp gỡ, chống lại / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (đọc 'jiāo / fēng')
Nghĩa:giao chiến, đối đầu, giao phong
Ví dụ (5)
liǎng两zhī支qiúduì球队zài在juésài决赛zhōng中zàicì再次jiāofēng交锋。
Hai đội bóng lại giao phong một lần nữa trong trận chung kết.
The two teams faced off again in the final.
shuāngfāng双方dàibiǎo代表zài在tánpàn谈判zhuō桌shàng上jìnxíng进行le了jīliè激烈de的jiāofēng交锋。
Đại diện hai bên đã có cuộc đối đầu gay gắt trên bàn đàm phán.
The representatives of both sides engaged in a fierce confrontation at the negotiating table.
zhè这shì是liǎng两wèi位dàshī大师duōnián多年lái来de的shǒucì首次zhèngmiàn正面jiāofēng交锋。
Đây là cuộc đối đầu trực diện đầu tiên của hai vị đại sư trong nhiều năm qua.
This was the first head-to-head clash between the two masters in many years.
sīxiǎng思想de的jiāofēng交锋néng能pèngzhuàng碰撞chū出zhìhuì智慧de的huǒhuā火花。
Sự giao phong của các tư tưởng có thể làm lóe lên tia sáng của trí tuệ.
The clash of ideas can spark wisdom.
liǎng两jūn军zài在biānjìng边境xiàn线shàng上jiāofēng交锋,zhànkuàng战况shífēn十分cǎnliè惨烈。
Hai đội quân giao chiến trên đường biên giới, tình hình chiến sự vô cùng khốc liệt.
The two armies clashed along the border, and the fighting was extremely fierce.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây