家族
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "家族" (jiāzú) mang nghĩa "gia tộc, dòng họ", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 族 (zú - tộc): "Tộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 族: Dưới ngọn cờ hiệu của mỗi phương (方), mọi người cùng tập hợp mũi tên (矢) bảo vệ quê hương, tạo nên một bộ tộc, dân tộc (族).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 家族
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gia tộc, dòng họ
Ví dụ (5)
他来自一个非常古老的家族。
Anh ấy đến từ một gia tộc rất lâu đời.
He comes from a very old family.
这是我们家族的秘密。
Đây là bí mật của gia tộc chúng tôi.
This is our family secret.
这个家族企业已经传承了三代。
Doanh nghiệp gia tộc này đã được truyền lại qua ba thế hệ.
This family business has been passed down for three generations.
家族的荣誉对他们来说非常重要。
Danh dự của dòng họ vô cùng quan trọng đối với họ.
Family honor is very important to them.
每年整个家族都会聚在一起过春节。
Mỗi năm cả dòng họ đều tụ tập cùng nhau đón Tết.
Every year, the whole family gets together to celebrate the Spring Festival.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây