家政
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "家政" (jiāzhèng) mang nghĩa "nội trợ, quản lý gia đình", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 政 (zhèng - chính): "chính trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 家政
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nội trợ, quản lý gia đình
Ví dụ (5)
她开了一家家政公司。
Cô ấy đã mở một công ty dịch vụ nội trợ.
She started a housekeeping company.
现在的家政服务越来越专业了。
Dịch vụ nội trợ hiện nay ngày càng chuyên nghiệp hơn.
Domestic services are becoming more and more professional nowadays.
她在大学里学的是家政学。
Cô ấy học ngành kinh tế gia đình ở trường đại học.
She studied home economics at university.
我们需要雇佣一位有经验的家政人员。
Chúng tôi cần thuê một nhân viên nội trợ có kinh nghiệm.
We need to hire an experienced domestic worker.
学习一些基本的家政技能对生活很有帮助。
Học một số kỹ năng quản lý gia đình cơ bản rất có ích cho cuộc sống.
Learning some basic housekeeping skills is very helpful in life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây