滑稽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "滑稽" (huá·jī) mang nghĩa "hài hước, buồn cười, khôi hài", kết hợp bởi 滑 (huá - hoạt): "Trơn" + 稽 (jī / qǐ - kê): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滑: Dòng nước (氵) chảy tràn qua bề mặt khúc xương (骨) nhẵn bóng khiến ai bước lên cũng dễ bị trơn, trượt (滑). • Chữ 稽: Người quản kho kiểm đếm từng bông lúa (禾) đặc biệt (尤) theo đúng chỉ thị (旨) của bề trên để tra xét, kiểm tra (稽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 滑稽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hài hước, buồn cười, khôi hài
Ví dụ (5)
他的动作很滑稽,把大家都逗乐了。
Động tác của anh ấy rất buồn cười, làm cho mọi người đều vui vẻ.
His movements were so comical that they made everyone laugh.
那个小丑的表演既滑稽又有趣。
Màn biểu diễn của chú hề đó vừa khôi hài vừa thú vị.
That clown's performance was both ridiculous and entertaining.
这个借口听起来十分滑稽。
Cái cớ này nghe có vẻ vô cùng nực cười.
That excuse sounds absolutely ridiculous.
她穿了一件特别滑稽的衣服去参加派对。
Cô ấy mặc một bộ quần áo đặc biệt hài hước để đi dự tiệc.
She wore a particularly ridiculous outfit to the party.
看到狗追着自己的尾巴咬,我觉得很滑稽。
Nhìn thấy con chó đuổi cắn đuôi của chính mình, tôi cảm thấy rất khôi hài.
I found it hilarious to watch the dog chasing its own tail.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây