ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
烘托
hōngtuō
tô điểm, làm nổi bật bằng phông nền
Hán việt: hồng thác
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "烘托" (hōngtuō) mang nghĩa "tô điểm, làm nổi bật bằng phông nền", kết hợp bởi 烘 (hōng - hồng): "sấy" + 托 (tuō - thác): "nhờ cậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烘: Hai bàn tay cùng (共) hơ vật ẩm ướt bên cạnh ngọn lửa ấm (火) cho mau ráo nước là động tác sấy khô, nướng ấm (烘). • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托).

Thành phần cấu tạo

烘托
hōngtuō
tô điểm, làm nổi bật bằng phông nền
烘
hōng • hồng
sấy
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
共
Cộng
Cùng / âm đọc (bên phải)
托
tuō • thác
nhờ cậy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
乇
Thác
Gửi gắm / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tô điểm, làm nổi bật bằng phông nền
Ví dụ (5)
míngyuè明月hōngtuō烘托chū出yèwǎn夜晚de的níngjìng宁静。
Ánh trăng sáng làm nổi bật lên sự tĩnh lặng của màn đêm.
The bright moon sets off the tranquility of the night.
bèijǐng背景yīnyuè音乐hōngtuō烘托le了diànyǐng电影de的jǐnzhāng紧张qìfēn气氛。
Âm nhạc nền đã làm nổi bật bầu không khí căng thẳng của bộ phim.
The background music heightened the tense atmosphere of the film.
lǜyè绿叶bǎ把hóng红huā花hōngtuō烘托de得gèngjiā更加měilì美丽。
Những chiếc lá xanh tô điểm làm cho bông hoa đỏ thêm phần xinh đẹp.
The green leaves make the red flowers look even more beautiful.
yīnchén阴沉de的tiānkōng天空hōngtuō烘托chū出zhǔréngōng主人公bēishāng悲伤de的xīnqíng心情。
Bầu trời u ám làm nổi bật lên tâm trạng buồn bã của nhân vật chính.
The gloomy sky accentuates the protagonist's sadness.
zuòzhě作者tōngguò通过zhōuwéi周围de的huánjìng环境lái来hōngtuō烘托rénwù人物de的xìnggé性格。
Tác giả thông qua môi trường xung quanh để làm nổi bật tính cách của nhân vật.
The author uses the surrounding environment to bring out the characters' personalities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây