烘托
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "烘托" (hōngtuō) mang nghĩa "tô điểm, làm nổi bật bằng phông nền", kết hợp bởi 烘 (hōng - hồng): "sấy" + 托 (tuō - thác): "nhờ cậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烘: Hai bàn tay cùng (共) hơ vật ẩm ướt bên cạnh ngọn lửa ấm (火) cho mau ráo nước là động tác sấy khô, nướng ấm (烘). • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 烘托
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tô điểm, làm nổi bật bằng phông nền
Ví dụ (5)
明月烘托出夜晚的宁静。
Ánh trăng sáng làm nổi bật lên sự tĩnh lặng của màn đêm.
The bright moon sets off the tranquility of the night.
背景音乐烘托了电影的紧张气氛。
Âm nhạc nền đã làm nổi bật bầu không khí căng thẳng của bộ phim.
The background music heightened the tense atmosphere of the film.
绿叶把红花烘托得更加美丽。
Những chiếc lá xanh tô điểm làm cho bông hoa đỏ thêm phần xinh đẹp.
The green leaves make the red flowers look even more beautiful.
阴沉的天空烘托出主人公悲伤的心情。
Bầu trời u ám làm nổi bật lên tâm trạng buồn bã của nhân vật chính.
The gloomy sky accentuates the protagonist's sadness.
作者通过周围的环境来烘托人物的性格。
Tác giả thông qua môi trường xung quanh để làm nổi bật tính cách của nhân vật.
The author uses the surrounding environment to bring out the characters' personalities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây