古人
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "古人" (gǔrén) mang nghĩa "người xưa, người cổ đại", kết hợp bởi 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 古人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người xưa, người cổ đại
Ví dụ (5)
古人云:“三人行,必有我师焉。”
Người xưa có câu: "Trong ba người đi cùng, ắt có người là thầy của ta."
As the ancients said, "When three walk together, there is always one who can be my teacher."
我们可以从古人的智慧中学到很多东西。
Chúng ta có thể học được rất nhiều điều từ trí tuệ của người xưa.
We can learn a great deal from the wisdom of the ancients.
古人曾经把字写在竹简上。
Người thời xưa từng viết chữ lên thẻ tre.
People in ancient times once wrote characters on bamboo slips.
现代科技是古人无法想象的。
Khoa học công nghệ hiện đại là điều mà người xưa không thể tưởng tượng được.
Modern technology was beyond anything the ancients could have imagined.
我们应该尊重古人留下的文化遗产。
Chúng ta nên tôn trọng di sản văn hóa mà người xưa để lại.
We should respect the cultural heritage left behind by the ancients.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây