公益性
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "公益性" (gōngyìxìng) mang nghĩa "tính công ích, mang tính phúc lợi xã hội", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 益 (yì - ích): "Lợi ích" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 公益性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tính công ích, mang tính phúc lợi xã hội
Ví dụ (5)
这个项目具有很强的公益性。
Dự án này mang tính công ích rất cao.
This project has a strong public welfare nature.
公共图书馆属于公益性文化机构。
Thư viện công cộng thuộc về các cơ quan văn hóa mang tính công ích.
Public libraries are public welfare cultural institutions.
政府鼓励企业参与公益性活动。
Chính phủ khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động mang tính phúc lợi xã hội.
The government encourages companies to participate in public welfare activities.
我们必须保障教育事业的公益性。
Chúng ta phải bảo đảm tính công ích của sự nghiệp giáo dục.
We must safeguard the public welfare nature of education.
这家医院是非营利的公益性医疗机构。
Bệnh viện này là một cơ sở y tế mang tính phúc lợi xã hội phi lợi nhuận.
This hospital is a nonprofit public welfare medical institution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây