粪便
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "粪便" (fènbiàn) mang nghĩa "phân, chất thải người hoặc động vật", kết hợp bởi 粪 (fèn - phẫn): "phân" + 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粪: Những cặn bã từ hạt gạo (米) được hai tay gom chung lại (共) đem ủ làm chất thải bón cho cây trồng tốt tươi (粪). • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 粪便
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phân, chất thải người hoặc động vật
Ví dụ (5)
医生需要化验他的粪便样本。
Bác sĩ cần xét nghiệm mẫu phân của anh ấy.
The doctor needs to test his stool sample.
动物的粪便可以用来做肥料。
Phân động vật có thể được dùng làm phân bón.
Animal feces can be used as fertilizer.
城市的街道上不应有宠物的粪便。
Trên đường phố không nên có phân thú cưng.
There should not be pet feces on the city streets.
苍蝇会传播粪便中的病菌。
Ruồi có thể lây truyền mầm bệnh từ phân.
Flies can spread germs from feces.
这种细菌常常在受污染的粪便中被发现。
Loại vi khuẩn này thường được tìm thấy trong phân bị ô nhiễm.
This bacterium is often found in contaminated feces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây