阀门
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "阀门" (fámén) mang nghĩa "van, van điều tiết", kết hợp bởi 阀 (fá - phiệt): "van" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阀: Người lính cầm vũ khí đứng phạt (伐) canh gác ngay trước cánh cổng (门) như chiếc van đóng mở kiểm soát dòng chảy và phe nhóm thế lực (阀). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阀门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:van, van điều tiết
Ví dụ (5)
请打开水管的阀门。
Vui lòng mở van ống nước.
Please turn on the valve on the water pipe.
安全阀门需要定期检查。
Van an toàn cần được kiểm tra định kỳ.
The safety valve needs to be inspected regularly.
这个阀门控制着气体的压力。
Cái van này kiểm soát áp suất của khí gas.
This valve controls the pressure of the gas.
他把主阀门关得紧紧的。
Anh ấy đã đóng chặt van chính.
He shut the main valve tightly.
工人正在更换一个损坏的阀门。
Người công nhân đang thay thế một cái van bị hỏng.
The workers are replacing a damaged valve.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây