舵手
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "舵手" (duòshǒu) mang nghĩa "người lái tàu, tay lái; lãnh đạo dẫn đường", kết hợp bởi 舵 (duò - đà): "bánh lái" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舵: Ở phía đuôi con thuyền (舟) có gắn một bộ phận đặc biệt (它) giúp người thủy thủ điều khiển hướng đi trên biển là cái bánh lái (舵). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 舵手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người lái tàu, tay lái; lãnh đạo dẫn đường
Ví dụ (5)
经验丰富的舵手引导船只安全度过了风暴。
Người lái tàu giàu kinh nghiệm đã hướng dẫn con tàu đi qua cơn bão một cách an toàn.
The experienced helmsman guided the ship safely through the storm.
他是我们公司的伟大舵手。
Ông ấy là người lãnh đạo dẫn đường vĩ đại của công ty chúng tôi.
He is the great helmsman of our company.
一个好的团队需要一位明智的舵手。
Một đội ngũ tốt cần có một tay lái (người dẫn dắt) sáng suốt.
A good team needs a wise helmsman.
在船上所有人都必须听从舵手的指挥。
Trên tàu, tất cả mọi người đều phải nghe theo sự chỉ huy của người lái tàu.
Everyone on board must obey the helmsman's commands.
在危机时刻,我们需要一位坚定的舵手。
Trong thời khắc khủng hoảng, chúng ta cần một người lãnh đạo kiên định.
In times of crisis, we need a resolute helmsman.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây