垫底
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "垫底" (diàn//dǐ) mang nghĩa "đứng cuối bảng, xếp hạng chót", kết hợp bởi 垫 (diàn - đệm): "Đệm" + 底 (dǐ - để): "đáy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 垫: Tay cầm nắm (执) lớp đất cát hay tấm nệm (土) lót thêm xuống bên dưới chỗ ngồi cho êm ái, gọi là cái đệm, lót đệm (垫). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 垫底
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'diàn / dǐ')
Nghĩa:đứng cuối bảng, xếp hạng chót
Ví dụ (5)
这次考试他又垫底了。
Lần thi này cậu ấy lại đứng cuối bảng rồi.
He came in last again on this exam.
我们的球队在联赛中排名垫底。
Đội bóng của chúng tôi xếp hạng chót trong giải đấu.
Our team is at the bottom of the league standings.
即使成绩垫底,他也从不放弃。
Cho dù thành tích có đứng chót, cậu ấy cũng không bao giờ bỏ cuộc.
Even if he ranks last, he never gives up.
那个公司的业绩在同行业中垫底。
Thành tích kinh doanh của công ty đó đứng cuối bảng trong cùng ngành.
That company's performance ranks at the bottom of its industry.
谁都不想在比赛中垫底。
Không ai muốn xếp hạng chót trong cuộc thi cả.
No one wants to finish last in a competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây