ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
错位
cuò//wèi
lệch vị trí, sai chỗ, không đúng chỗ
Hán việt: thác vị
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "错位" (cuò//wèi) mang nghĩa "lệch vị trí, sai chỗ, không đúng chỗ", kết hợp bởi 错 (cuò - thác): "sai" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).

Thành phần cấu tạo

错位
cuò//wèi
lệch vị trí, sai chỗ, không đúng chỗ
错
cuò • thác
sai
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải)
位
wèi • vị
vị
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
立
Bộ Lập
Đứng, vị trí (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (đọc 'cuò / wèi')
Nghĩa:lệch vị trí, sai chỗ, không đúng chỗ
Ví dụ (5)
tā他de的jiānbǎng肩膀zài在bǐsài比赛zhōng中cuòwèi错位le了。
Vai của anh ấy đã bị lệch vị trí trong trận đấu.
His shoulder was dislocated during the match.
juésè角色cuòwèi错位huì会dǎozhì导致tuánduì团队xiézuò协作chūxiàn出现wèntí问题。
Sự sắp xếp sai chỗ của các vai trò sẽ dẫn đến vấn đề trong làm việc nhóm.
Role misalignment can lead to problems in team collaboration.
zhèxiē这些chǐlún齿轮yǒuxiē有些cuòwèi错位,jīqì机器wúfǎ无法zhèngcháng正常yùnzhuàn运转。
Những bánh răng này hơi lệch vị trí, máy móc không thể hoạt động bình thường.
Some of these gears are misaligned, so the machine cannot operate properly.
shìchǎng市场shàng上de的gōngqiú供求guānxi关系chūxiàn出现le了yánzhòng严重de的cuòwèi错位。
Quan hệ cung cầu trên thị trường đã xuất hiện sự lệch pha (không đúng chỗ) nghiêm trọng.
There has been a serious mismatch between supply and demand in the market.
biāoqiān标签tiē贴cuòwèi错位le了,qǐng请sī撕xiàlái下来chóngxīn重新tiē贴。
Nhãn dán bị lệch vị trí rồi, xin hãy bóc ra dán lại.
The label was placed crookedly; please peel it off and stick it on again.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây