错位
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "错位" (cuò//wèi) mang nghĩa "lệch vị trí, sai chỗ, không đúng chỗ", kết hợp bởi 错 (cuò - thác): "sai" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 错位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'cuò / wèi')
Nghĩa:lệch vị trí, sai chỗ, không đúng chỗ
Ví dụ (5)
他的肩膀在比赛中错位了。
Vai của anh ấy đã bị lệch vị trí trong trận đấu.
His shoulder was dislocated during the match.
角色错位会导致团队协作出现问题。
Sự sắp xếp sai chỗ của các vai trò sẽ dẫn đến vấn đề trong làm việc nhóm.
Role misalignment can lead to problems in team collaboration.
这些齿轮有些错位,机器无法正常运转。
Những bánh răng này hơi lệch vị trí, máy móc không thể hoạt động bình thường.
Some of these gears are misaligned, so the machine cannot operate properly.
市场上的供求关系出现了严重的错位。
Quan hệ cung cầu trên thị trường đã xuất hiện sự lệch pha (không đúng chỗ) nghiêm trọng.
There has been a serious mismatch between supply and demand in the market.
标签贴错位了,请撕下来重新贴。
Nhãn dán bị lệch vị trí rồi, xin hãy bóc ra dán lại.
The label was placed crookedly; please peel it off and stick it on again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây