锤子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "锤子" (chuízi) mang nghĩa "cái búa", kết hợp bởi 锤 (chuí - chùy): "Búa" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锤: Khối kim loại (钅) nặng trĩu rủ xuống (垂) ở đầu cán gỗ dùng để đóng đinh hay rèn sắt chính là cái búa, quả cân (锤). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 锤子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái búa
Ví dụ (5)
他用锤子把钉子敲进墙里。
Anh ấy dùng búa đóng đinh vào tường.
He hammered the nail into the wall.
你把锤子放哪儿了?
Bạn để cái búa ở đâu rồi?
Where did you put the hammer?
我需要一把锤子来修这把椅子。
Tôi cần một cái búa để sửa cái ghế này.
I need a hammer to fix this chair.
这把锤子太重了,我拿不动。
Cái búa này nặng quá, tôi cầm không nổi.
This hammer is too heavy for me to lift.
请把那把锤子递给我。
Làm ơn đưa cho tôi cái búa kia.
Please pass me that hammer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây