串门
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "串门" (chuàn//mén) mang nghĩa "ghé thăm nhà hàng xóm hoặc bạn bè", kết hợp bởi 串 (chuàn - xuyến): "Chùm" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 串: Một chiếc que thẳng xuyên qua hai khối vuông (口) nối liền nhau tạo thành một xâu, một chuỗi (串). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 串门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'chuàn / mén')
Nghĩa:ghé thăm nhà hàng xóm hoặc bạn bè
Ví dụ (5)
晚饭后,我经常去邻居家串门。
Sau bữa tối, tôi thường sang nhà hàng xóm chơi.
After dinner, I often drop by my neighbor's house.
过年的时候,亲戚们互相串门拜年。
Vào dịp năm mới, họ hàng thường đến thăm nhà nhau để chúc tết.
During the New Year, relatives visit one another to exchange holiday greetings.
星期天有空的话,来我家串门吧。
Chủ nhật nếu rảnh thì đến nhà tôi chơi nhé.
If you're free on Sunday, come by my house for a visit.
昨天我去找他串门,结果他不在家。
Hôm qua tôi sang nhà anh ấy chơi, kết quả là anh ấy không có nhà.
Yesterday I dropped by his place for a visit, but he wasn't home.
村里的人都很热情,喜欢互相串门聊天。
Người trong làng đều rất nhiệt tình, thích sang nhà nhau chơi và trò chuyện.
The people in the village are very warm and enjoy visiting one another and chatting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây